Sentence Components: Subject – Verb – Object – Complement – Modifier
Một câu tiếng Anh được xây dựng từ 5 thành phần cơ bản. Ví dụ: They dance. → Họ nhảy.
| Thành phần | Vai trò | Ví dụ chung |
|---|---|---|
| Chủ ngữ (Subject) | là / thì / ở / có (chủ thể của câu) | We keep our office clean at all times. |
| Động từ (Verb) | là / hoạt động, trạng thái của chủ ngữ | |
| Tân ngữ (Object) | ai / cái gì (đối tượng chịu tác động) | |
| Bổ ngữ (Complement) | bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ / tân ngữ | |
| Trạng từ bổ nghĩa (Modifier) | thêm thông tin (không bắt buộc) |
| We | keep | our office | clean | at all times |
|---|---|---|---|---|
| Chủ ngữ (Subject) làm ra hành động |
Động từ (Verb) hành động |
Tân ngữ (Object) bị/được tác động |
Bổ nghĩa cho Tân ngữ / Chủ ngữ | Trạng ngữ thêm thông tin |
| Danh từ / Đại từ / Ving | Động từ | Danh từ / Đại từ | Tính từ / Danh từ | Cụm giới từ / Trạng từ / Liên từ |
Position: beginning of the sentence — Vị trí: đứng đầu câu, trước V chính
Chủ ngữ có thể là: Danh từ (cụm) – Đại từ – Danh động từ (cụm)
Position: right after the subject — Vị trí: đứng sau chủ ngữ
Có 3 loại động từ: Be-động từ – Động từ thường – Trợ động từ (khiếm khuyết)
Position: after a transitive verb or a preposition — sau động từ hoặc sau giới từ
Complement completes the meaning of subject or object. — Bổ ngữ bổ sung nghĩa cho chủ ngữ hoặc Tân ngữ.
| Bổ ngữ chủ ngữ (Subject Complement) | The manuals are available online. George became an accountant. → Động từ đi kèm: be, become, remain, seem |
|---|---|
| Bổ ngữ Tân ngữ (Object Complement) | We consider the accountant competent. Bay City made the festival an annual event. → Động từ đi kèm: keep, consider, find, make, leave |
A modifier is optional — the sentence is complete without it. — Trạng từ bổ nghĩa KHÔNG bắt buộc.
Có 3 dạng: Một từ – Cụm từ (giới từ, to-V, phân từ) – Mệnh đề (quan hệ, trạng ngữ)
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| V (câu mệnh lệnh) | Stand up! Sit down! → Đứng lên đi! |
| SV | The sun rises → Mặt trời mọc |
| SVO | My father plants trees → Bố tôi trồng cây |
| SVC | She is beautiful → Cô ấy thì xinh đẹp |
| SVOC | We keep our office clean |
* Có thể thêm trạng ngữ để bổ nghĩa cho câu. Câu ghép/câu phức: 2-3 câu đơn ghép lại bằng từ nối.
* Dịch câu: trái → phải. Dịch cụm danh từ: phải → trái. VD: beautiful white wedding dress → váy cưới trắng đẹp.
Bấm 🔊 để nghe phát âm.
| Từ | Nghĩa | Cụm ví dụ |
|---|