📊 TOEIC Unit 01 — Sentence Components Điểm / Score: 0 / 0
TOEIC Reading — Part 5 & 6

UNIT 01: CÁC THÀNH PHẦN CỦA CÂU

Sentence Components: Subject – Verb – Object – Complement – Modifier

ITổng quan 5 thành phần câu

Một câu tiếng Anh được xây dựng từ 5 thành phần cơ bản. Ví dụ: They dance. → Họ nhảy.

Thành phầnVai tròVí dụ chung
Chủ ngữ (Subject)là / thì / ở / có (chủ thể của câu)We keep our office clean at all times.
Động từ (Verb)là / hoạt động, trạng thái của chủ ngữ
Tân ngữ (Object)ai / cái gì (đối tượng chịu tác động)
Bổ ngữ (Complement)bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ / tân ngữ
Trạng từ bổ nghĩa (Modifier)thêm thông tin (không bắt buộc)
→ Ghi nhớ: Chủ ngữ + Động từ là bắt buộc trong mọi câu. Tân ngữ, Bổ ngữ, Trạng từ tùy thuộc vào loại động từ.
Wekeepour officecleanat all times
Chủ ngữ (Subject)
làm ra hành động
Động từ (Verb)
hành động
Tân ngữ (Object)
bị/được tác động
Bổ nghĩa cho Tân ngữ / Chủ ngữ Trạng ngữ
thêm thông tin
Danh từ / Đại từ / Ving Động từ Danh từ / Đại từ Tính từ / Danh từ Cụm giới từ / Trạng từ / Liên từ

IIChủ ngữ và Động từ (Subject & Verb)

1. Chủ ngữ (Subject)

Position: beginning of the sentence — Vị trí: đứng đầu câu, trước V chính

Chủ ngữ có thể là: Danh từ (cụm) – Đại từ – Danh động từ (cụm)

• The shop offers free delivery. (Danh từ cụm)
• We should meet the deadline. (Đại từ)
• Registering for the workshop is not required. (Danh động từ cụm)

2. Động từ (Verb)

Position: right after the subject — Vị trí: đứng sau chủ ngữ

Có 3 loại động từ: Be-động từ – Động từ thường – Trợ động từ (khiếm khuyết)

• The logo design is complete. (be-động từ: is, am, are, was, were)
• Mr. Brown revised the document. (động từ thường)
• All employees will attend the seminar. (trợ động từ: will, can, must, should + V-inf)

IIITân ngữ và Bổ ngữ (Object & Complement)

1. Tân ngữ (Object)

Position: after a transitive verb or a preposition — sau động từ hoặc sau giới từ

• Sandra made a presentation last night. (sau động từ)
• I met her at the town meeting. (sau động từ)
• We recommend hiring a new assistant. (danh động từ làm Tân ngữ)
• Mr. Peters works with his brother. (sau giới từ)
• Customers can save money by buying their tickets in advance. (sau giới từ)

2. Bổ ngữ (Complement)

Complement completes the meaning of subject or object. — Bổ ngữ bổ sung nghĩa cho chủ ngữ hoặc Tân ngữ.

Bổ ngữ chủ ngữ (Subject Complement)The manuals are available online. George became an accountant. → Động từ đi kèm: be, become, remain, seem
Bổ ngữ Tân ngữ (Object Complement)We consider the accountant competent. Bay City made the festival an annual event. → Động từ đi kèm: keep, consider, find, make, leave

IVTrạng từ bổ nghĩa (Modifier)

A modifier is optional — the sentence is complete without it. — Trạng từ bổ nghĩa KHÔNG bắt buộc.

Có 3 dạng: Một từ – Cụm từ (giới từ, to-V, phân từ) – Mệnh đề (quan hệ, trạng ngữ)

• The new manager called yesterday. (1 từ)
• The new manager at the sales department called yesterday. (cụm giới từ)
• The new manager called me to provide feedback. (cụm to-V)
• I received the file revised by the new manager. (cụm phân từ)
• The new manager who transferred from the Boston branch attended the meeting. (mệnh đề quan hệ)
• If you have any questions, please contact him by e-mail. (mệnh đề trạng ngữ)

Các cấu trúc câu đơn cơ bản

Cấu trúcVí dụ
V (câu mệnh lệnh)Stand up! Sit down! → Đứng lên đi!
SVThe sun rises → Mặt trời mọc
SVOMy father plants trees → Bố tôi trồng cây
SVCShe is beautiful → Cô ấy thì xinh đẹp
SVOCWe keep our office clean

* Có thể thêm trạng ngữ để bổ nghĩa cho câu. Câu ghép/câu phức: 2-3 câu đơn ghép lại bằng từ nối.

* Dịch câu: trái → phải. Dịch cụm danh từ: phải → trái. VD: beautiful white wedding dress → váy cưới trắng đẹp.

VTừ vựng trọng tâm — Danh từ

Bấm 🔊 để nghe phát âm.

TừNghĩaCụm ví dụ

AXác định chủ ngữ (Subject)

BXác định động từ (Verb)

CXác định Tân ngữ (Object)

DXác định bổ ngữ (Complement)

EXác định trạng từ bổ nghĩa (Modifier)

FLuyện cảm giác câu TOEIC

GETS thực chiến

HĐọc hiểu đoạn email